in vogue

in vogue

That style of dress is in vogue this season.

Định nghĩa

Tính từ: in vogue có nghĩa đang thịnh hành, đang được ưa chuộng, hợp thời trang hoặc phù hợp với xu hướng hiện tại.

dụ sử dụng
  • (Thời trang tối giản đang thịnh hành trong mùa này.)
  • (Xe điện đang được ưa chuộng trong giới tiêu dùng ý thức về môi trường.)
  • (Kiểu tóc đó đã thịnh hành vào những năm 1990.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to come into vogue": trở nên thịnh hành.

    • Sustainable living has come into vogue in recent years. (Lối sống bền vững đã trở nên thịnh hành trong những năm gần đây.)
  • "to go out of vogue": trở nên lỗi thời.

    • Bell-bottom jeans went out of vogue after the 1970s. (Quần jeans ống loe đã trở nên lỗi thời sau thập niên 1970.)
Biến thể từ gần giống
  • Vogue (danh từ): sự thịnh hành, mốt.

    • The word "vogue" can also mean a period of popularity. (Từ "vogue" cũng có thể chỉ một giai đoạn phổ biến.)
  • Voguish (tính từ): hợp thời trang, thuộc về mốt.

    • Her dress is very voguish. (Chiếc váy của ấy rất hợp thời trang.)
Từ đồng nghĩa
  • Fashionable: hợp thời trang.
  • Trendy: hợp xu hướng.
  • Popular: phổ biến.
  • Stylish: sang trọng, lịch sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
    • Be in vogue: đang thịnh hành.
    • Long dresses are in vogue this year. (Váy dài đang thịnh hành năm nay.)
Thành ngữ liên quan
  • All the rage: rất thịnh hành, gây sốt.

    • Smartwatches are all the rage right now. (Đồng hồ thông minh đang gây sốt ngay bây giờ.)
  • The latest thing: mốt mới nhất.

    • That app is the latest thing among teenagers. (Ứng dụng đó mốt mới nhất trong giới thiếu niên.)